tự nguyện
Định nghĩa
Nghĩa 1: tự nguyện (Động từ)
Tự mình quyết định làm mà không bị ép buộc hay áp lực từ bên ngoài.
- 1."Tự nguyện ra đi."
- 2."Làm việc trên tinh thần tự nguyện."
- 3."Anh ấy tự nguyện tham gia vào hoạt động tình nguyện."
- 4."Chúng tôi đã tự nguyện góp sức giúp đỡ cộng đồng."
Lưu ý khi sử dụng "tự nguyện"
Lưu ý về động từ
"tự nguyện" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tự nguyện"
tự nguyện là động từ trong tiếng Việt. Tự mình quyết định làm mà không bị ép buộc hay áp lực từ bên ngoài. Ví dụ: "Tự nguyện ra đi."
Từ liên quan
tự lực
Từ dùng để chỉ việc làm gì bằng chính sức lực của bản thân, không phụ thuộc vào sự giúp đỡ của người khác.
tự lực cánh sinh
Tự mình nỗ lực để vượt qua khó khăn, không phụ thuộc vào sự trợ giúp của người khác.
tự mãn
Từ miêu tả trạng thái tự hài lòng với những thành tựu đã đạt được, mà không có nhu cầu cố gắng hoặc cải thiện thêm.
tự nhiên
Toàn bộ những gì tồn tại trong vũ trụ mà không phải do con người tạo ra.
tự nhiên chủ nghĩa
Có đặc điểm của chủ nghĩa tự nhiên, thể hiện quan điểm theo hướng tự nhiên hóa.
tự nhiên học
Khoa học nghiên cứu và quan sát các sinh vật cũng như các vật thể trong tự nhiên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.