tự tạo
Định nghĩa
Nghĩa 1: tự tạo (Tính từ)
Từ để chỉ những thiết bị, thường là vũ khí, được tự chế tạo để sử dụng, vì không đủ điều kiện mua sắm.
- 1."Súng tự tạo."
- 2."Thiết bị tự tạo."
- 3."Cây đàn tự tạo."
- 4."Mô hình tự tạo từ những vật liệu tái chế."
Lưu ý khi sử dụng "tự tạo"
Lưu ý về tính từ
"tự tạo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tự tạo"
tự tạo là tính từ trong tiếng Việt. Từ để chỉ những thiết bị, thường là vũ khí, được tự chế tạo để sử dụng, vì không đủ điều kiện mua sắm. Ví dụ: "Súng tự tạo."
Từ liên quan
tự túc
Tự bảo đảm các nhu cầu vật chất cho bản thân mà không phụ thuộc vào sự giúp đỡ từ bên ngoài.
tự tư tự lợi
Hành động chỉ chăm sóc lợi ích của bản thân mà không quan tâm đến lợi ích của người khác.
tự tại
Cảm giác thư thái, không bị áp lực hay phiền muộn.
tự tận
Hành động tự tử.
tự tử
Hành động tự giết chết bản thân một cách cố ý.
tự vấn
Hành động tự hỏi bản thân để xem xét, đánh giá lại chính mình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.