tử tù
Định nghĩa
Nghĩa 1: tử tù (Danh từ)
Người bị kết án tử hình trong tù.
- 1."Họa sĩ đã vẽ chân dung của một tử tù nổi tiếng."
- 2."Trong bộ phim, nhân vật chính là một tử tù đấu tranh cho sự sống của mình."
Lưu ý khi sử dụng "tử tù"
Lưu ý về danh từ
"tử tù" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tử tù"
tử tù là danh từ trong tiếng Việt. Người bị kết án tử hình trong tù. Ví dụ: "Họa sĩ đã vẽ chân dung của một tử tù nổi tiếng."
Từ liên quan
tử thủ
Hành động liều chết để bảo vệ một nơi nào đó, không cho kẻ thù chiếm giữ.
tử trận
Chết trong cuộc chiến, đặc biệt là trên chiến trường.
tử tuất
Tử tuất là một thuật ngữ chỉ các cung hoàng đạo trong chiêm tinh, cụ thể là năm sinh của người thuộc nhóm này. Nó cũng được dùng để chỉ tuổi của cá nhân theo quy luật ngũ hành.
tử tước
Người giữ tước hiệu tử tước, thường thấy ở các quốc gia phương Tây.
tử tế
Từ thể hiện sự tốt bụng và lòng tốt trong cách đối xử với người khác.
tử tội
Người bị kết án có mức án tử hình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.