tứ xứ
Định nghĩa
Nghĩa 1: tứ xứ (Danh từ)
Khái niệm chỉ những nơi khắp mọi miền, từ nơi này đến nơi khác.
- 1."Tôi đã đi du lịch tứ xứ trong mùa hè này và thấy nhiều cảnh đẹp."
- 2."Nhà hàng này phục vụ món ăn từ tứ xứ, rất đa dạng và phong phú."
- 3."Bạn có muốn khám phá tứ xứ cùng tôi trong kỳ nghỉ tới không?"
Nghĩa 2: tứ xứ (Tính từ)
Diễn tả sự đa dạng và phong phú từ nhiều nơi khác nhau.
- 1."Món ăn tứ xứ ở đây làm tôi nhớ về những chuyến đi trước."
- 2."Các sản phẩm tứ xứ thường có hương vị đặc trưng và độc đáo."
- 3."Khi tham gia lễ hội, tôi cảm nhận được không khí tứ xứ quy tụ về đây."
Lưu ý khi sử dụng "tứ xứ"
Lưu ý về tính từ
"tứ xứ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"tứ xứ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tứ xứ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tứ xứ"
tứ xứ là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Khái niệm chỉ những nơi khắp mọi miền, từ nơi này đến nơi khác. Ví dụ: "Tôi đã đi du lịch tứ xứ trong mùa hè này và thấy nhiều cảnh đẹp."
Từ liên quan
tứ tuyệt
Thể loại thơ gồm bốn câu, mỗi câu có năm hoặc bảy âm tiết, thường thể hiện cảm xúc sâu sắc.
tứ tuần
Thời kỳ ở tuổi bốn mươi.
tứ tán
Tán ra khắp mọi phía.
tứ đại đồng đường
Khái niệm chỉ bốn người bạn thân thiết, rất gắn bó và hợp nhau trong mọi việc, thường được dùng để diễn tả tình bạn sâu sắc.
tứ đức
Bốn đức tính của con người theo đạo đức phong kiến: hiếu, đễ, trung, tín đối với nam giới, và công, dung, ngôn, hạnh đối với nữ giới.
tứa
Chảy ra thành giọt trên một diện tích tương đối rộng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.