tù trưởng
Định nghĩa
Nghĩa 1: tù trưởng (Danh từ)
Người lãnh đạo bộ lạc, thường có vai trò dẫn dắt và quyết định các vấn đề của cộng đồng.
- 1."Tù trưởng của bộ lạc đã tổ chức một buổi họp để thảo luận về an ninh."
- 2."Trong quá khứ, tù trưởng có thể quyết định các cuộc chiến tranh hoặc hòa bình cho bộ lạc."
Lưu ý khi sử dụng "tù trưởng"
Lưu ý về danh từ
"tù trưởng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tù trưởng"
tù trưởng là danh từ trong tiếng Việt. Người lãnh đạo bộ lạc, thường có vai trò dẫn dắt và quyết định các vấn đề của cộng đồng. Ví dụ: "Tù trưởng của bộ lạc đã tổ chức một buổi họp để thảo luận về an ninh."
Từ liên quan
tù ngồi
(Từ cũ) có nghĩa tương đương với tù giam.
tù nhân
Người bị giam giữ trong tù.
tù treo
(Khẩu ngữ) chỉ hình thức tù án treo, không phải là tù giam.
tù tì
Từ khẩu ngữ, thường được dùng với nghĩa 'liền tù tì', biểu thị sự liên tiếp không ngừng.
tù túng
Ở trong trạng thái các hoạt động bị hạn chế, cảm thấy gò bó và không thoải mái.
tù tội
Bị giam giữ hoặc chịu đựng khổ cực do bị kết án tù.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.