tự vị

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tự vị (Danh từ)

Từ cũ chỉ từ điển, nơi chứa đựng các từ và nghĩa của chúng.

Ví dụ (2)
  • 1."Tôi đã tìm thấy nghĩa của từ đó trong tự vị."
  • 2."Tự vị rất hữu ích cho việc tra cứu từ vựng."

Lưu ý khi sử dụng "tự vị"

Lưu ý về danh từ

"tự vị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tự vị"

tự vị là danh từ trong tiếng Việt. Từ cũ chỉ từ điển, nơi chứa đựng các từ và nghĩa của chúng. Ví dụ: "Tôi đã tìm thấy nghĩa của từ đó trong tự vị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này