tu nghiệp sinh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tu nghiệp sinh (Danh từ)

Người đi tu nghiệp ở nước ngoài để học hỏi và nâng cao trình độ chuyên môn.

Ví dụ (3)
  • 1."Gặp mặt các tu nghiệp sinh Việt Nam ở Nga."
  • 2."Nhiều tu nghiệp sinh trở về nước với kinh nghiệm quý báu."
  • 3."Các tu nghiệp sinh thường tham gia các khóa học ngắn hạn tại các trường đại học nước ngoài."

Lưu ý khi sử dụng "tu nghiệp sinh"

Lưu ý về danh từ

"tu nghiệp sinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tu nghiệp sinh"

tu nghiệp sinh là danh từ trong tiếng Việt. Người đi tu nghiệp ở nước ngoài để học hỏi và nâng cao trình độ chuyên môn. Ví dụ: "Gặp mặt các tu nghiệp sinh Việt Nam ở Nga."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này