tu nghiệp sinh
Định nghĩa
Nghĩa 1: tu nghiệp sinh (Danh từ)
Người đi tu nghiệp ở nước ngoài để học hỏi và nâng cao trình độ chuyên môn.
- 1."Gặp mặt các tu nghiệp sinh Việt Nam ở Nga."
- 2."Nhiều tu nghiệp sinh trở về nước với kinh nghiệm quý báu."
- 3."Các tu nghiệp sinh thường tham gia các khóa học ngắn hạn tại các trường đại học nước ngoài."
Lưu ý khi sử dụng "tu nghiệp sinh"
Lưu ý về danh từ
"tu nghiệp sinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tu nghiệp sinh"
tu nghiệp sinh là danh từ trong tiếng Việt. Người đi tu nghiệp ở nước ngoài để học hỏi và nâng cao trình độ chuyên môn. Ví dụ: "Gặp mặt các tu nghiệp sinh Việt Nam ở Nga."
Từ liên quan
tu luyện
Hành động tu dưỡng và rèn luyện bản thân để phát triển kỹ năng hoặc phẩm chất.
tu mi
(Từ cũ, Văn chương) từ chỉ bộ phận râu của nam giới.
tu nghiệp
Đào tạo và nâng cao kỹ năng chuyên môn.
tu nhân tích đức
Hành động hoặc quá trình rèn luyện bản thân, phát triển những phẩm chất tốt đẹp để tích lũy công đức, nhằm mang lại lợi ích cho bản thân và người khác.
tu sĩ
Người tu hành, thường được nhắc đến trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là đạo Kitô.
tu sửa
Sửa chữa để trở nên hợp lý và tốt hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.