tự thị
Định nghĩa
Nghĩa 1: tự thị (Động từ)
Có tính cách kiêu ngạo, tự mãn về bản thân, cho rằng mình nổi bật hơn người khác.
- 1."Cậu ấy thường tự thị về khả năng học tập của mình, khiến bạn bè khó chịu."
- 2."Không nên tự thị và coi thường người khác, mỗi người đều có giá trị riêng."
- 3."Khi thành công, hãy khiêm tốn và tránh tự thị để mọi người vẫn yêu mến bạn."
Lưu ý khi sử dụng "tự thị"
Lưu ý về động từ
"tự thị" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tự thị"
tự thị là động từ trong tiếng Việt. Có tính cách kiêu ngạo, tự mãn về bản thân, cho rằng mình nổi bật hơn người khác. Ví dụ: "Cậu ấy thường tự thị về khả năng học tập của mình, khiến bạn bè khó chịu."
Từ liên quan
tự thuật
Hình thức thể hiện việc tự kể về bản thân.
tự thân
Tự bản thân, không nhờ ai khác.
tự thú
Hành động tự nguyện thừa nhận tội lỗi và khai báo những hành động phạm pháp của bản thân trước khi bị phát hiện hoặc bị buộc phải thừa nhận.
tự ti
Cảm thấy không đủ giá trị, dẫn đến sự thiếu tự tin trong bản thân.
tự tin
Tin tưởng vào khả năng và giá trị của bản thân.
tự tiện
Hành động (làm việc gì) theo ý thích của bản thân, không xin phép và không tham khảo ý kiến của ai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.