tử sinh
Định nghĩa
Nghĩa 1: tử sinh (Danh từ)
Tử sinh là khái niệm dùng để chỉ sự sống và cái chết, thường liên quan đến quan niệm về sự tồn tại của con người.
- 1."Chúng ta thường nói về tử sinh trong các buổi lễ tưởng niệm người đã khuất."
- 2."Nhiều người tin rằng tử sinh chỉ là một phần trong vòng đời của chúng ta."
- 3."Cuộc trò chuyện của họ xoay quanh chủ đề tử sinh và những điều mà cuộc sống mang lại."
Nghĩa 2: tử sinh (Động từ)
Tử sinh ở đây có thể được hiểu là hành động trải qua sự sống và cái chết.
- 1."Mọi người đều phải tử sinh ít nhất một lần trong đời."
- 2."Anh ấy muốn tâm sự về những gì anh đã trải qua trong quá trình tử sinh."
- 3."Chúng ta không thể tránh khỏi quy luật tử sinh của cuộc sống."
Lưu ý khi sử dụng "tử sinh"
Lưu ý về động từ
"tử sinh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"tử sinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tử sinh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tử sinh"
tử sinh là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tử sinh là khái niệm dùng để chỉ sự sống và cái chết, thường liên quan đến quan niệm về sự tồn tại của con người. Ví dụ: "Chúng ta thường nói về tử sinh trong các buổi lễ tưởng niệm người đã khuất."
Từ liên quan
tử ngữ
Ngôn ngữ cổ, hiện nay không còn người sử dụng để giao tiếp; khác với sinh ngữ.
tử nạn
Chết do chiến tranh hoặc do tai nạn.
tử quy
Tên gọi cổ dùng trong văn chương để chỉ loài chim cuốc.
tử sĩ
Quân nhân đã hy sinh trong khi đang phục vụ trong quân ngũ.
tử số
Số nằm trên vạch ngang của phân số, cho biết phân số chứa bao nhiêu phần bằng nhau của đơn vị; phân biệt với mẫu số.
tử thi
Thân thể của người đã qua đời.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.