tù tì
Định nghĩa
Nghĩa 1: tù tì (Phụ từ)
Từ khẩu ngữ, thường được dùng với nghĩa 'liền tù tì', biểu thị sự liên tiếp không ngừng.
- 1."liền tù tì"
- 2."Đánh một giấc tù tì tới sáng."
- 3."Chơi game tù tì không nghỉ suốt cả đêm."
Câu hỏi thường gặp về "tù tì"
tù tì là phụ từ trong tiếng Việt. Từ khẩu ngữ, thường được dùng với nghĩa 'liền tù tì', biểu thị sự liên tiếp không ngừng. Ví dụ: "liền tù tì"
Từ liên quan
tù nhân
Người bị giam giữ trong tù.
tù treo
(Khẩu ngữ) chỉ hình thức tù án treo, không phải là tù giam.
tù trưởng
Người lãnh đạo bộ lạc, thường có vai trò dẫn dắt và quyết định các vấn đề của cộng đồng.
tù túng
Ở trong trạng thái các hoạt động bị hạn chế, cảm thấy gò bó và không thoải mái.
tù tội
Bị giam giữ hoặc chịu đựng khổ cực do bị kết án tù.
tù và
Từ địa phương chỉ dạ dày ếch, một món ăn đặc sản.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.