tư trang

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tư trang (Danh từ)

Các đồ vật cần thiết mà một cá nhân mang theo.

Ví dụ (3)
  • 1."Tư trang gọn gàng."
  • 2."Hành khách tự quản lý tư trang."
  • 3."Tôi đã chuẩn bị tư trang cho chuyến đi dài ngày."

Lưu ý khi sử dụng "tư trang"

Lưu ý về danh từ

"tư trang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tư trang"

tư trang là danh từ trong tiếng Việt. Các đồ vật cần thiết mà một cá nhân mang theo. Ví dụ: "Tư trang gọn gàng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này