tư trang
Định nghĩa
Nghĩa 1: tư trang (Danh từ)
Các đồ vật cần thiết mà một cá nhân mang theo.
- 1."Tư trang gọn gàng."
- 2."Hành khách tự quản lý tư trang."
- 3."Tôi đã chuẩn bị tư trang cho chuyến đi dài ngày."
Lưu ý khi sử dụng "tư trang"
Lưu ý về danh từ
"tư trang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tư trang"
tư trang là danh từ trong tiếng Việt. Các đồ vật cần thiết mà một cá nhân mang theo. Ví dụ: "Tư trang gọn gàng."
Từ liên quan
tư thất
(Từ cũ) nhà riêng của quan lại, thường được xây dựng gần công đường.
tư thế
Cách sắp xếp hoặc vị trí của một người hoặc một vật trong không gian.
tư thục
Trường học hoặc cơ sở giáo dục do cá nhân hoặc tổ chức tư nhân thành lập và quản lý, không thuộc về nhà nước.
tư tình
Tình yêu vụng trộm, thường không được xã hội chấp nhận.
tư túi
(Khẩu ngữ) hành động chiếm đoạt tài sản công một cách lén lút cho mục đích cá nhân.
tư tưởng
Quan điểm và ý nghĩ chung của con người về thực tại khách quan và xã hội.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.