tứ quí

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tứ quí (Danh từ)

Tứ quý là thuật ngữ ám chỉ bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông, hoặc có thể chỉ về sự may mắn và tài lộc.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong văn hóa, tứ quý thường được xem là biểu tượng của sự thịnh vượng."
  • 2."Mỗi mùa đều mang đến tứ quý riêng, thể hiện sự đa dạng của thiên nhiên."
  • 3."Nhà tôi thường trang trí tứ quý trong ngày Tết để cầu chúc an khang thịnh vượng."
2
Động từ

Nghĩa 2: tứ quí (Động từ)

Tứ quý cũng được dùng để diễn tả sự phát triển trọn vẹn, bền vững trong cuộc sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Mục tiêu của tôi là xây dựng sự nghiệp tứ quý, không chỉ về tiền bạc mà còn về hạnh phúc."
  • 2."Chúng ta cần tập trung vào việc giáo dục để phát triển tứ quý cho thế hệ tương lai."
  • 3."Cả gia đình cùng nhau chăm sóc vườn cây để tạo ra tứ quý cho cuộc sống thêm phong phú."

Lưu ý khi sử dụng "tứ quí"

Lưu ý về động từ

"tứ quí" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tứ quí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tứ quí" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tứ quí"

tứ quí là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tứ quý là thuật ngữ ám chỉ bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông, hoặc có thể chỉ về sự may mắn và tài lộc. Ví dụ: "Trong văn hóa, tứ quý thường được xem là biểu tượng của sự thịnh vượng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này