tứ linh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tứ linh (Danh từ)

Bốn con vật linh thiêng: long (rồng), lân (kỳ lân), quy (rùa) và phượng, được tôn sùng theo quan niệm truyền thống.

Ví dụ (3)
  • 1."Bức chạm tứ linh."
  • 2."Trong kiến trúc cổ, tứ linh thường xuất hiện trên các đồ vật trang trí."
  • 3."Tứ linh được coi là biểu tượng của quyền lực và sự cao quý."

Lưu ý khi sử dụng "tứ linh"

Lưu ý về danh từ

"tứ linh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tứ linh"

tứ linh là danh từ trong tiếng Việt. Bốn con vật linh thiêng: long (rồng), lân (kỳ lân), quy (rùa) và phượng, được tôn sùng theo quan niệm truyền thống. Ví dụ: "Bức chạm tứ linh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này