tử tuất

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tử tuất (Danh từ)

Tử tuất là một thuật ngữ chỉ các cung hoàng đạo trong chiêm tinh, cụ thể là năm sinh của người thuộc nhóm này. Nó cũng được dùng để chỉ tuổi của cá nhân theo quy luật ngũ hành.

Ví dụ (3)
  • 1."Năm 2022 là năm nhâm tuất, rất nhiều người sinh trong năm này có tính cách năng động."
  • 2."Trong phong thủy, người tuổi tử tuất thường được xem là khá thuận lợi trong công việc."
  • 3."Mẹ tôi từng nói rằng người tuổi tuất thường rất có trách nhiệm và đáng tin cậy."

Lưu ý khi sử dụng "tử tuất"

Lưu ý về danh từ

"tử tuất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tử tuất"

tử tuất là danh từ trong tiếng Việt. Tử tuất là một thuật ngữ chỉ các cung hoàng đạo trong chiêm tinh, cụ thể là năm sinh của người thuộc nhóm này. Nó cũng được dùng để chỉ tuổi của cá nhân theo quy luật ngũ hành. Ví dụ: "Năm 2022 là năm nhâm tuất, rất nhiều người sinh trong năm này có tính cách năng động."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này