tu nhân tích đức

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tu nhân tích đức (Danh từ)

Hành động hoặc quá trình rèn luyện bản thân, phát triển những phẩm chất tốt đẹp để tích lũy công đức, nhằm mang lại lợi ích cho bản thân và người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Người ta thường nói rằng tu nhân tích đức là cách tốt nhất để sống hạnh phúc."
  • 2."Mỗi ngày, tôi cố gắng giúp đỡ người khác để tu nhân tích đức cho bản thân."
  • 3."Gia đình tôi luôn nhấn mạnh việc tu nhân tích đức để tạo ra một môi trường sống tốt đẹp hơn."

Lưu ý khi sử dụng "tu nhân tích đức"

Lưu ý về danh từ

"tu nhân tích đức" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tu nhân tích đức"

tu nhân tích đức là danh từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc quá trình rèn luyện bản thân, phát triển những phẩm chất tốt đẹp để tích lũy công đức, nhằm mang lại lợi ích cho bản thân và người khác. Ví dụ: "Người ta thường nói rằng tu nhân tích đức là cách tốt nhất để sống hạnh phúc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này