tử vong
Định nghĩa
Nghĩa 1: tử vong (Động từ)
Diễn tả việc chết, thường được sử dụng trong bối cảnh nói về bệnh nhân.
- 1."Ca tử vong"
- 2."Tử vong vì bệnh AIDS"
- 3."Số ca tử vong do bệnh dịch tăng đáng kể."
Lưu ý khi sử dụng "tử vong"
Lưu ý về động từ
"tử vong" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tử vong"
tử vong là động từ trong tiếng Việt. Diễn tả việc chết, thường được sử dụng trong bối cảnh nói về bệnh nhân. Ví dụ: "Ca tử vong"
Từ liên quan
tử tế
Từ thể hiện sự tốt bụng và lòng tốt trong cách đối xử với người khác.
tử tội
Người bị kết án có mức án tử hình.
tử vi
Cây có thân nhỡ, cành bốn cạnh, lá dài hình bầu dục, hoa màu đỏ hoặc hồng, thường mọc thành cụm ở ngọn cành và được trồng làm cảnh.
tử vì đạo
Hành động hy sinh bản thân vì lý tưởng hay niềm tin cao đẹp.
tử vận
Vần chỉ xuất hiện ở một hoặc vài từ duy nhất, thường khó để sử dụng trong thơ.
tử địa
Nơi cực kỳ nguy hiểm đến tính mạng; chỗ chết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.