tử thù
Định nghĩa
Nghĩa 1: tử thù (Danh từ)
Kẻ thù sâu sắc, không thể hòa giải, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mâu thuẫn mãnh liệt.
- 1."Coi nhau như tử thù."
- 2."Họ đã trở thành tử thù từ rất lâu."
- 3."Cuộc chiến này chỉ có thể chấm dứt khi tử thù được hóa giải."
Lưu ý khi sử dụng "tử thù"
Lưu ý về danh từ
"tử thù" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tử thù"
tử thù là danh từ trong tiếng Việt. Kẻ thù sâu sắc, không thể hòa giải, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mâu thuẫn mãnh liệt. Ví dụ: "Coi nhau như tử thù."
Từ liên quan
tử sĩ
Quân nhân đã hy sinh trong khi đang phục vụ trong quân ngũ.
tử số
Số nằm trên vạch ngang của phân số, cho biết phân số chứa bao nhiêu phần bằng nhau của đơn vị; phân biệt với mẫu số.
tử thi
Thân thể của người đã qua đời.
tử thương
Chết hoặc bị thương nặng trong một trận chiến.
tử thần
Vị thần hoặc biểu tượng của cái chết.
tử thủ
Hành động liều chết để bảo vệ một nơi nào đó, không cho kẻ thù chiếm giữ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.