tứ thời bát tiết

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tứ thời bát tiết (Danh từ)

Khái niệm chỉ bốn mùa trong năm (xuân, hạ, thu, đông) và tám đợt tiết khí quan trọng trong một năm, thể hiện sự thay đổi khí hậu và thời tiết.

Ví dụ (3)
  • 1."Ở Việt Nam, tứ thời bát tiết mang lại sự phong phú cho nền văn hóa ẩm thực với món ăn theo mùa."
  • 2."Mỗi tết Trung Thu, chúng tôi thường cùng nhau đi chơi để cảm nhận tứ thời bát tiết của đất trời."
  • 3."Ngắm nhìn cảnh sắc tứ thời bát tiết là một thú vui của nhiều du khách khi đến thăm các vùng quê."

Lưu ý khi sử dụng "tứ thời bát tiết"

Lưu ý về danh từ

"tứ thời bát tiết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tứ thời bát tiết"

tứ thời bát tiết là danh từ trong tiếng Việt. Khái niệm chỉ bốn mùa trong năm (xuân, hạ, thu, đông) và tám đợt tiết khí quan trọng trong một năm, thể hiện sự thay đổi khí hậu và thời tiết. Ví dụ: "Ở Việt Nam, tứ thời bát tiết mang lại sự phong phú cho nền văn hóa ẩm thực với món ăn theo mùa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này