tử vi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tử vi (Danh từ)

Cây có thân nhỡ, cành bốn cạnh, lá dài hình bầu dục, hoa màu đỏ hoặc hồng, thường mọc thành cụm ở ngọn cành và được trồng làm cảnh.

Ví dụ (2)
  • 1."Cây tử vi thường được trồng ở vườn hoa."
  • 2."Tôi thích ngắm những bông hoa tử vi nở rực rỡ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tử vi (Danh từ)

Nghệ thuật đoán số mệnh thông qua ngày giờ, năm sinh và vị trí của các ngôi sao.

Ví dụ (2)
  • 1."Xem tử vi để biết vận mệnh tương lai."
  • 2."Lá số tử vi của anh ấy rất thú vị."

Lưu ý khi sử dụng "tử vi"

Lưu ý về danh từ

"tử vi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tử vi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tử vi"

tử vi là danh từ trong tiếng Việt. Cây có thân nhỡ, cành bốn cạnh, lá dài hình bầu dục, hoa màu đỏ hoặc hồng, thường mọc thành cụm ở ngọn cành và được trồng làm cảnh. Ví dụ: "Cây tử vi thường được trồng ở vườn hoa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này