tu sửa
Định nghĩa
Nghĩa 1: tu sửa (Động từ)
Sửa chữa để trở nên hợp lý và tốt hơn.
- 1."Tu sửa lại nhà cửa."
- 2."Chúng tôi cần tu sửa hệ thống điện trong nhà."
- 3."Cô ấy đã tu sửa bài văn của mình trước khi nộp."
Lưu ý khi sử dụng "tu sửa"
Lưu ý về động từ
"tu sửa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tu sửa"
tu sửa là động từ trong tiếng Việt. Sửa chữa để trở nên hợp lý và tốt hơn. Ví dụ: "Tu sửa lại nhà cửa."
Từ liên quan
tu nghiệp sinh
Người đi tu nghiệp ở nước ngoài để học hỏi và nâng cao trình độ chuyên môn.
tu nhân tích đức
Hành động hoặc quá trình rèn luyện bản thân, phát triển những phẩm chất tốt đẹp để tích lũy công đức, nhằm mang lại lợi ích cho bản thân và người khác.
tu sĩ
Người tu hành, thường được nhắc đến trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là đạo Kitô.
tu thân
Hành động rèn luyện và nâng cao phẩm hạnh đạo đức của bản thân.
tu thư
Từ cũ chỉ hành động biên soạn sách giáo khoa.
tu tạo
Hành động sửa chữa, xây dựng lại hoặc mở rộng công trình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.