tủ li
Định nghĩa
Nghĩa 1: tủ li (Danh từ)
Cái tủ dài và thấp, thường giống như tủ chè, có mặt trước với cửa kính, được sử dụng để trưng bày các loại cốc chén, đồ trang trí nhỏ, v.v.
- 1."Trong phòng khách có một tủ li lớn để bày những chiếc cốc đẹp."
- 2."Gia đình tôi thích sưu tầm đồ gốm và thường đặt chúng trong tủ li."
Lưu ý khi sử dụng "tủ li"
Lưu ý về danh từ
"tủ li" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tủ li"
tủ li là danh từ trong tiếng Việt. Cái tủ dài và thấp, thường giống như tủ chè, có mặt trước với cửa kính, được sử dụng để trưng bày các loại cốc chén, đồ trang trí nhỏ, v.v. Ví dụ: "Trong phòng khách có một tủ li lớn để bày những chiếc cốc đẹp."
Từ liên quan
tủ
Đồ đựng, thường bằng gỗ, có hình hộp, được thiết kế với các ngăn và cánh cửa, dùng để cất giữ và chứa đựng đồ đạc.
tủ chè
Tủ dài và thấp dùng để đựng ấm chén và trưng bày các đồ vật đẹp, quý giá.
tủ chữa cháy
Tủ chữa cháy là một thiết bị được sử dụng để lưu trữ các dụng cụ phòng cháy, chữa cháy như bình cứu hỏa, vòi cứu hỏa và các thiết bị cứu hộ khác.
tủ ly
Tủ ly là một loại tủ có ngăn chức năng để chứa ly, cốc và đồ uống. Thường được đặt trong phòng ăn hoặc nhà bếp.
tủ lạnh
Tủ được trang bị thiết bị làm lạnh để bảo quản các đồ vật bên trong, thường là thực phẩm, không bị hư hỏng.
tủ lệch
Tủ có một bên cao và một bên thấp, thường được sử dụng để tạo sự độc đáo trong trang trí nội thất.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.