từ từ
Định nghĩa
Nghĩa 1: từ từ (Tính từ)
Diễn tả trạng thái thong thả, chậm rãi.
- 1."Xe từ từ lăn bánh."
- 2."Nói từ từ thôi!"
- 3."Chuyện đó, để từ từ rồi tính."
- 4."Hãy làm việc này từ từ để không bị nhầm lẫn."
Lưu ý khi sử dụng "từ từ"
Lưu ý về tính từ
"từ từ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "từ từ"
từ từ là tính từ trong tiếng Việt. Diễn tả trạng thái thong thả, chậm rãi. Ví dụ: "Xe từ từ lăn bánh."
Từ liên quan
từ tố
Khái niệm tương tự như hình vị, dùng để chỉ các thành phần cấu tạo từ trong ngôn ngữ.
từ tốn
Biểu hiện sự khiêm nhường và hòa nhã.
từ tổ
Tổ hợp từ có quan hệ cú pháp và ý nghĩa nhất định, thường được sử dụng để tạo thành câu hay diễn đạt một khái niệm.
từ vị
Từ vựng, một thuật ngữ cũ được sử dụng để chỉ các từ trong ngôn ngữ.
từ vựng
Toàn bộ các từ hoặc cụm từ của một ngôn ngữ.
từ vựng học
Môn ngôn ngữ học nghiên cứu về từ vựng và cách sử dụng của chúng trong ngôn ngữ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.