tú ụ

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tú ụ (Danh từ)

Tú ụ chỉ một loại đệm hoặc ghế ngồi, thường có hình dạng thấp và mền, thường được sử dụng trong các buổi họp mặt hoặc tiệc tùng.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần thêm một cái tú ụ để mọi người có chỗ ngồi thoải mái hơn."
  • 2."Tú ụ này rất êm và dễ di chuyển, phù hợp cho các buổi picnic."
  • 3."Mình đã mua tú ụ mới cho phòng khách, nhìn rất đẹp."
2
Động từ

Nghĩa 2: tú ụ (Động từ)

Tú ụ cũng có thể được dùng để miêu tả hành động ngồi hoặc ngả người trên đệm hoặc ghế một cách thoải mái.

Ví dụ (3)
  • 1."Mọi người đã tú ụ bên ngoài sân vườn để thưởng thức bữa tiệc."
  • 2."Cô ấy thích tú ụ trên ghế sofa trong khi xem phim."
  • 3."Chúng ta nên tú ụ lại đây, trời trở lạnh rồi."

Lưu ý khi sử dụng "tú ụ"

Lưu ý về động từ

"tú ụ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tú ụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tú ụ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tú ụ"

tú ụ là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tú ụ chỉ một loại đệm hoặc ghế ngồi, thường có hình dạng thấp và mền, thường được sử dụng trong các buổi họp mặt hoặc tiệc tùng. Ví dụ: "Chúng ta cần thêm một cái tú ụ để mọi người có chỗ ngồi thoải mái hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này