tu tỉnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: tu tỉnh (Động từ)
Nhận thức được lỗi lầm của bản thân và tự mình điều chỉnh, sửa đổi hành vi.
- 1."Tu tỉnh mà làm ăn."
- 2."Sau lần mắc lỗi, anh ấy đã tu tỉnh và quyết tâm thay đổi."
- 3."Cô ấy đã tu tỉnh sau khi được nhận xét về cách cư xử của mình."
Lưu ý khi sử dụng "tu tỉnh"
Lưu ý về động từ
"tu tỉnh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tu tỉnh"
tu tỉnh là động từ trong tiếng Việt. Nhận thức được lỗi lầm của bản thân và tự mình điều chỉnh, sửa đổi hành vi. Ví dụ: "Tu tỉnh mà làm ăn."
Từ liên quan
tu thân
Hành động rèn luyện và nâng cao phẩm hạnh đạo đức của bản thân.
tu thư
Từ cũ chỉ hành động biên soạn sách giáo khoa.
tu tạo
Hành động sửa chữa, xây dựng lại hoặc mở rộng công trình.
tu từ
Liên quan đến tu từ học, có đặc điểm của tu từ.
tu từ học
Bộ môn ngôn ngữ học nghiên cứu các thuộc tính biểu cảm của các phương tiện ngôn ngữ nhằm làm cho lời văn trở nên hay hơn và đẹp hơn.
tu viện
Nhà tu của đạo Kitô, nơi các tu sĩ sống và thực hành đời sống tôn giáo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.