tụ nghĩa
Định nghĩa
Nghĩa 1: tụ nghĩa (Động từ)
Từ cũ chỉ hành động tập hợp từ các nơi để thực hiện công việc có ý nghĩa lớn lao.
- 1."Lam Sơn từng là nơi tụ nghĩa của hào kiệt bốn phương."
- 2."Nhiều anh hùng đã tụ nghĩa tại quê hương để chiến đấu chống lại kẻ thù."
- 3."Họ tụ nghĩa lại với nhau để bảo vệ đất nước."
Lưu ý khi sử dụng "tụ nghĩa"
Lưu ý về động từ
"tụ nghĩa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tụ nghĩa"
tụ nghĩa là động từ trong tiếng Việt. Từ cũ chỉ hành động tập hợp từ các nơi để thực hiện công việc có ý nghĩa lớn lao. Ví dụ: "Lam Sơn từng là nơi tụ nghĩa của hào kiệt bốn phương."
Từ liên quan
tụ họp
Hành động tập hợp mọi người lại một nơi với mục đích cụ thể.
tụ hội
(Văn chương) Tổng hợp từ nhiều nơi lại với nhau tại một địa điểm.
tụ hợp
Từ ít dùng có nghĩa giống như 'tụ họp', chỉ việc tập trung lại một chỗ.
tụ tập
Họp lại thành một nhóm đông người.
tụ xoay
Tụ điện được sử dụng để điều chỉnh dung lượng điện.
tụ điểm
Điểm nơi tập trung nhiều hoạt động hoặc sự kiện nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.