tụ tập
Định nghĩa
Nghĩa 1: tụ tập (Động từ)
Họp lại thành một nhóm đông người.
- 1."Bọn trẻ tụ tập ngoài bãi bóng."
- 2."Tụ tập nhau lại để nhậu nhẹt."
- 3."Học sinh thường tụ tập ở công viên sau giờ học."
- 4."Người dân tụ tập để biểu tình vì một mục tiêu chung."
Lưu ý khi sử dụng "tụ tập"
Lưu ý về động từ
"tụ tập" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tụ tập"
tụ tập là động từ trong tiếng Việt. Họp lại thành một nhóm đông người. Ví dụ: "Bọn trẻ tụ tập ngoài bãi bóng."
Từ liên quan
tụ hội
(Văn chương) Tổng hợp từ nhiều nơi lại với nhau tại một địa điểm.
tụ hợp
Từ ít dùng có nghĩa giống như 'tụ họp', chỉ việc tập trung lại một chỗ.
tụ nghĩa
Từ cũ chỉ hành động tập hợp từ các nơi để thực hiện công việc có ý nghĩa lớn lao.
tụ xoay
Tụ điện được sử dụng để điều chỉnh dung lượng điện.
tụ điểm
Điểm nơi tập trung nhiều hoạt động hoặc sự kiện nào đó.
tụ điện
Tụ điện là một thiết bị điện tử được sử dụng để lưu trữ năng lượng điện dưới dạng điện trường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.