tứ thiết

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tứ thiết (Danh từ)

Tứ thiết là một thuật ngữ chỉ bốn thứ quan trọng hoặc cơ bản trong một lĩnh vực nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong hội nghị vừa qua, chúng ta đã thảo luận về tứ thiết của chiến lược phát triển dự án."
  • 2."Tôi luôn chú ý đến tứ thiết trong việc học ngoại ngữ để có thể đạt hiệu quả tốt nhất."
  • 3."Ban quản lý đã xác định tứ thiết cho việc tổ chức sự kiện này là địa điểm, thời gian, ngân sách và nội dung."

Lưu ý khi sử dụng "tứ thiết"

Lưu ý về danh từ

"tứ thiết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tứ thiết"

tứ thiết là danh từ trong tiếng Việt. Tứ thiết là một thuật ngữ chỉ bốn thứ quan trọng hoặc cơ bản trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: "Trong hội nghị vừa qua, chúng ta đã thảo luận về tứ thiết của chiến lược phát triển dự án."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này