tử ngữ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tử ngữ (Danh từ)

Ngôn ngữ cổ, hiện nay không còn người sử dụng để giao tiếp; khác với sinh ngữ.

Ví dụ (3)
  • 1."Tiếng Latin, tiếng Hi Lạp cổ là những tử ngữ."
  • 2."Tiếng Pháp thời Trung cổ được xem là một loại tử ngữ."
  • 3."Học sinh cần biết về tử ngữ để nghiên cứu lịch sử văn học."

Lưu ý khi sử dụng "tử ngữ"

Lưu ý về danh từ

"tử ngữ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tử ngữ"

tử ngữ là danh từ trong tiếng Việt. Ngôn ngữ cổ, hiện nay không còn người sử dụng để giao tiếp; khác với sinh ngữ. Ví dụ: "Tiếng Latin, tiếng Hi Lạp cổ là những tử ngữ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này