tư thế

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tư thế (Danh từ)

Cách sắp xếp hoặc vị trí của một người hoặc một vật trong không gian.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi đang ngồi học, bạn nên giữ tư thế thẳng lưng để không bị mỏi."
  • 2."Tư thế đứng của anh ấy rất tự tin trong buổi phỏng vấn."
  • 3."Cô giáo hướng dẫn các học sinh cách điều chỉnh tư thế khi tập yoga."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tư thế (Danh từ)

Cách mà một người thể hiện mình trong một tình huống cụ thể, thường liên quan đến cảm xúc hoặc tâm trạng.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi gặp áp lực, tư thế của anh ấy thường trở nên căng thẳng."
  • 2."Tư thế thoải mái giúp tôi dễ dàng trò chuyện với bạn bè."
  • 3."Cô ấy có tư thế lạnh lùng khi nói chuyện với người lạ."

Lưu ý khi sử dụng "tư thế"

Lưu ý về danh từ

"tư thế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tư thế" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tư thế"

tư thế là danh từ trong tiếng Việt. Cách sắp xếp hoặc vị trí của một người hoặc một vật trong không gian. Ví dụ: "Khi đang ngồi học, bạn nên giữ tư thế thẳng lưng để không bị mỏi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này