tư vị

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tư vị (Danh từ)

Tư vị chỉ cảm giác hoặc trạng thái của một con người trong một tình huống cụ thể nào đó; thường để chỉ cảm giác tinh thần, tâm trạng tại thời điểm nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi lần ăn món mình yêu thích, tôi luôn cảm thấy có tư vị đặc biệt."
  • 2."Nhìn ra cửa sổ, tôi thấy tư vị của một buổi sáng đầy hứng khởi."
  • 3."Đi dạo trong công viên mang lại cho tôi tư vị yên bình sau một ngày làm việc căng thẳng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tư vị (Danh từ)

Tư vị còn được hiểu là sở thích hoặc gu thưởng thức của một người trong việc chọn lựa đồ ăn, đồ uống hoặc nghệ thuật.

Ví dụ (3)
  • 1."Tư vị ăn uống của chị ấy khá cầu kỳ, luôn chọn những món ngon nhất."
  • 2."Mỗi người có tư vị khác nhau trong việc chọn nhạc để nghe vào buổi tối."
  • 3."Tư vị sống của anh ấy rất đơn giản, chỉ cần một tách trà và một quyển sách hay."

Lưu ý khi sử dụng "tư vị"

Lưu ý về danh từ

"tư vị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tư vị" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tư vị"

tư vị là danh từ trong tiếng Việt. Tư vị chỉ cảm giác hoặc trạng thái của một con người trong một tình huống cụ thể nào đó; thường để chỉ cảm giác tinh thần, tâm trạng tại thời điểm nào đó. Ví dụ: "Mỗi lần ăn món mình yêu thích, tôi luôn cảm thấy có tư vị đặc biệt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này