tư thất

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tư thất (Danh từ)

(Từ cũ) nhà riêng của quan lại, thường được xây dựng gần công đường.

Ví dụ (3)
  • 1."Tư thất của quan huyện."
  • 2."Ngôi tư thất này mang đậm phong cách kiến trúc cổ xưa."
  • 3."Trong tư thất, các quan lại thường tiếp khách và tổ chức các buổi họp."

Lưu ý khi sử dụng "tư thất"

Lưu ý về danh từ

"tư thất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tư thất"

tư thất là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) nhà riêng của quan lại, thường được xây dựng gần công đường. Ví dụ: "Tư thất của quan huyện."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này