tư thất
Định nghĩa
Nghĩa 1: tư thất (Danh từ)
(Từ cũ) nhà riêng của quan lại, thường được xây dựng gần công đường.
- 1."Tư thất của quan huyện."
- 2."Ngôi tư thất này mang đậm phong cách kiến trúc cổ xưa."
- 3."Trong tư thất, các quan lại thường tiếp khách và tổ chức các buổi họp."
Lưu ý khi sử dụng "tư thất"
Lưu ý về danh từ
"tư thất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tư thất"
tư thất là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) nhà riêng của quan lại, thường được xây dựng gần công đường. Ví dụ: "Tư thất của quan huyện."
Từ liên quan
tư thông
Liên hệ hoặc tiếp xúc một cách ngấm ngầm với đối phương để mưu đồ làm phản.
tư thù
Mối thù cá nhân hay mối hận riêng tư.
tư thương
Người buôn bán một cách độc lập, không thuộc tổ chức hay công ty nào.
tư thế
Cách sắp xếp hoặc vị trí của một người hoặc một vật trong không gian.
tư thục
Trường học hoặc cơ sở giáo dục do cá nhân hoặc tổ chức tư nhân thành lập và quản lý, không thuộc về nhà nước.
tư trang
Các đồ vật cần thiết mà một cá nhân mang theo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.