tu nghiệp

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tu nghiệp (Động từ)

Đào tạo và nâng cao kỹ năng chuyên môn.

Ví dụ (3)
  • 1."Đi tu nghiệp ở nước ngoài."
  • 2."Tôi đang tu nghiệp tại một công ty lớn ở Nhật Bản để nâng cao kinh nghiệm."
  • 3."Các sinh viên sẽ được tu nghiệp thực tế tại các doanh nghiệp trong ngành."

Lưu ý khi sử dụng "tu nghiệp"

Lưu ý về động từ

"tu nghiệp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "tu nghiệp"

tu nghiệp là động từ trong tiếng Việt. Đào tạo và nâng cao kỹ năng chuyên môn. Ví dụ: "Đi tu nghiệp ở nước ngoài."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này