tử trận
Định nghĩa
Nghĩa 1: tử trận (Động từ)
Chết trong cuộc chiến, đặc biệt là trên chiến trường.
- 1."Nhiều chiến sĩ đã tử trận trong trận đánh hôm qua."
- 2."Họ không chỉ chiến đấu mà còn sẵn sàng tử trận vì lý tưởng tự do."
Lưu ý khi sử dụng "tử trận"
Lưu ý về động từ
"tử trận" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tử trận"
tử trận là động từ trong tiếng Việt. Chết trong cuộc chiến, đặc biệt là trên chiến trường. Ví dụ: "Nhiều chiến sĩ đã tử trận trong trận đánh hôm qua."
Từ liên quan
tử thương
Chết hoặc bị thương nặng trong một trận chiến.
tử thần
Vị thần hoặc biểu tượng của cái chết.
tử thủ
Hành động liều chết để bảo vệ một nơi nào đó, không cho kẻ thù chiếm giữ.
tử tuất
Tử tuất là một thuật ngữ chỉ các cung hoàng đạo trong chiêm tinh, cụ thể là năm sinh của người thuộc nhóm này. Nó cũng được dùng để chỉ tuổi của cá nhân theo quy luật ngũ hành.
tử tù
Người bị kết án tử hình trong tù.
tử tước
Người giữ tước hiệu tử tước, thường thấy ở các quốc gia phương Tây.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.