dặm trường
Định nghĩa
Nghĩa 1: dặm trường (Danh từ)
(Văn chương) con đường dài và xa.
- 1."Thân gái dặm trường."
- 2.""Vầng trăng ai xẻ làm đôi?, Nửa in gối chiếc, nửa soi dặm trường.""
- 3."Cuộc sống là một dặm trường đầy thử thách."
Lưu ý khi sử dụng "dặm trường"
Lưu ý về danh từ
"dặm trường" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dặm trường"
dặm trường là danh từ trong tiếng Việt. (Văn chương) con đường dài và xa. Ví dụ: "Thân gái dặm trường."
Từ liên quan
dặm nghìn
Cụm từ dùng để chỉ khoảng cách rất xa, thể hiện sự nhấn mạnh trong văn chương cổ.
dặm nghìn da ngựa
Hình thức so sánh để nói về sự dài hoặc độ lớn, thường được dùng trong ngữ cảnh để nhấn mạnh khoảng cách hoặc khó khăn.
dặm ngàn
(Từ cũ, Văn chương) chỉ về một đoạn đường dài cần phải vượt qua các địa hình như rừng núi.
dặn
Nói cho ai biết điều cần nhớ để thực hiện.
dặn dò
Nói một cách cẩn thận, thể hiện sự quan tâm sâu sắc.
dặng hắng
Từ được sử dụng trong phương ngữ để chỉ hành động khạc nhẹ hoặc ho khan nhằm thu hút sự chú ý.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.