đại trượng phu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đại trượng phu (Danh từ)

Người đàn ông có khí phách, tính cách mạnh mẽ và hào hiệp. Được coi là bậc trượng phu trong xã hội.

Ví dụ (4)
  • 1."Trượng phu"
  • 2."Bậc đại trượng phu"
  • 3."Ông ấy là một đại trượng phu, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác."
  • 4."Chúng ta cần nhiều người có tâm hồn đại trượng phu trong cộng đồng."

Lưu ý khi sử dụng "đại trượng phu"

Lưu ý về danh từ

"đại trượng phu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đại trượng phu"

đại trượng phu là danh từ trong tiếng Việt. Người đàn ông có khí phách, tính cách mạnh mẽ và hào hiệp. Được coi là bậc trượng phu trong xã hội. Ví dụ: "Trượng phu"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này