đại tang

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đại tang (Danh từ)

Đại tang là lễ tang lớn, thường dùng để chỉ sự mất mát nghiêm trọng trong gia đình hoặc trong xã hội.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi đã tham dự đại tang của ông nội, mọi người ai cũng xót xa."
  • 2."Đại tang của vị lãnh đạo khiến cả nước ngậm ngùi thương tiếc."
  • 3."Trong đại tang này, gia đình nhận được nhiều lời chia buồn từ bạn bè và hàng xóm."

Lưu ý khi sử dụng "đại tang"

Lưu ý về danh từ

"đại tang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đại tang"

đại tang là danh từ trong tiếng Việt. Đại tang là lễ tang lớn, thường dùng để chỉ sự mất mát nghiêm trọng trong gia đình hoặc trong xã hội. Ví dụ: "Chúng tôi đã tham dự đại tang của ông nội, mọi người ai cũng xót xa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này