đấm
Định nghĩa
Nghĩa 1: đấm (Động từ)
Hành động di chuyển quân tốt trong cờ tướng tiến lên một bước.
- 1."Đấm tốt."
- 2."Khi cờ đã sắp xếp, tôi quyết định đấm tốt để tấn công đối thủ."
- 3."Trong ván cờ này, họ đã đấm tốt một cách khéo léo."
Lưu ý khi sử dụng "đấm"
Lưu ý về động từ
"đấm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đấm"
đấm là động từ trong tiếng Việt. Hành động di chuyển quân tốt trong cờ tướng tiến lên một bước. Ví dụ: "Đấm tốt."
Từ liên quan
đảo quốc
Quốc gia có lãnh thổ nằm hoàn toàn trên những hòn đảo, được bao quanh bởi biển.
đảo điên
Từ miêu tả tính cách tráo trở, hay lừa đảo hoặc lật lọng.
đảo điện
Bộ phận dùng để đảo chiều dòng điện trong mạch điện một chiều.
đấm bóp
Hành động sử dụng tay để tác động lên da thịt hoặc gân khớp nhằm giảm đau nhức và mỏi cơ.
đấm họng
(Thông tục) nghĩa là đánh hoặc đấm vào miệng hoặc họng của ai đó, tương tự như hành động 'đấm mõm'.
đấm mõm
(Thông tục) hành động đưa phong bì hoặc hối lộ để nhấn mạnh sự khinh thường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.