đại triều
Định nghĩa
Nghĩa 1: đại triều (Danh từ)
Thời kỳ, triều đại lớn trong lịch sử.
- 1."Đại triều Lý là một trong những thời kỳ thịnh vượng của đất nước."
- 2."Nhiều di sản văn hóa còn lại từ đại triều Trần."
Lưu ý khi sử dụng "đại triều"
Lưu ý về danh từ
"đại triều" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đại triều"
đại triều là danh từ trong tiếng Việt. Thời kỳ, triều đại lớn trong lịch sử. Ví dụ: "Đại triều Lý là một trong những thời kỳ thịnh vượng của đất nước."
Từ liên quan
đại thử
Tên gọi của một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, thường rơi vào ngày 22, 23 hoặc 24 tháng Bảy dương lịch, khi thời tiết rất nóng bức.
đại tiệc
Bữa tiệc quy mô lớn, thường được tổ chức để kỷ niệm hoặc mang tính chất trang trọng.
đại tiện
Hành động đi tiêu, từ ngữ được dùng một cách lịch sự.
đại trà
Từ dùng để chỉ tính chất rộng khắp, quy mô lớn.
đại tràng
Phần của ruột già trong hệ tiêu hóa.
đại trào
Lễ phục truyền thống mặc trong các buổi lễ lớn và trang trọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.