dăm ba
Định nghĩa
Nghĩa 1: dăm ba (Danh từ)
(Khẩu ngữ) chỉ một số lượng không nhiều nhưng cũng không ít, khoảng từ ba đến năm hoặc tương tự.
- 1."Nói dăm ba câu chuyện."
- 2."Đi dăm ba ngày lại về."
- 3."Tôi chỉ cần dăm ba người bạn thân thiết."
Lưu ý khi sử dụng "dăm ba"
Lưu ý về danh từ
"dăm ba" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dăm ba"
dăm ba là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ một số lượng không nhiều nhưng cũng không ít, khoảng từ ba đến năm hoặc tương tự. Ví dụ: "Nói dăm ba câu chuyện."
Từ liên quan
dúng
Từ thuộc về phương ngữ, thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp cụ thể.
dút dát
Từ địa phương chỉ sự không vững chắc, hay bị lung lay.
dăm
Dăm kèn (nói tắt) chỉ một loại kèn có dăm đơn.
dăm bào
Dăm bào là những mảnh vụn nhỏ được tạo ra từ quá trình tiện, phay gỗ hoặc đồ liệu khác.
dăm bảy
(Khẩu ngữ) số ước lượng từ khoảng năm đến bảy.
dăm bữa nửa tháng
Một thời gian khoảng 10 đến 15 ngày, thường được dùng để chỉ khoảng thời gian không chắc chắn hay thiếu chính xác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.