đài nguyên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đài nguyên (Danh từ)

Vùng đất nằm ở rìa phía bắc của các lục địa, chủ yếu có rêu, cỏ thấp và cây bụi nhỏ, với nước trong lòng đất luôn ở trạng thái đóng băng quanh năm.

Ví dụ (2)
  • 1."Đài nguyên là nơi có khí hậu cực kỳ lạnh giá và hầu như không có cây cối lớn."
  • 2."Trong các chuyến thám hiểm Bắc Cực, các nhà nghiên cứu đã gặp nhiều khó khăn khi di chuyển trên đài nguyên."

Lưu ý khi sử dụng "đài nguyên"

Lưu ý về danh từ

"đài nguyên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đài nguyên"

đài nguyên là danh từ trong tiếng Việt. Vùng đất nằm ở rìa phía bắc của các lục địa, chủ yếu có rêu, cỏ thấp và cây bụi nhỏ, với nước trong lòng đất luôn ở trạng thái đóng băng quanh năm. Ví dụ: "Đài nguyên là nơi có khí hậu cực kỳ lạnh giá và hầu như không có cây cối lớn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này