đài trang

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đài trang (Danh từ)

(Từ cũ, Văn chương) nơi dành cho việc trang điểm của phụ nữ; cũng có thể chỉ nơi ở của họ.

Ví dụ (3)
  • 1.""Mảng tin xiết nỗi kinh hoàng, Băng mình lẻn trước đài trang tự tình.""
  • 2."Nơi đài trang thường có gương và nhiều loại mỹ phẩm."
  • 3."Họ đã trang trí đài trang của mình rất đẹp để chuẩn bị cho buổi tiệc."

Lưu ý khi sử dụng "đài trang"

Lưu ý về danh từ

"đài trang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đài trang"

đài trang là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) nơi dành cho việc trang điểm của phụ nữ; cũng có thể chỉ nơi ở của họ. Ví dụ: ""Mảng tin xiết nỗi kinh hoàng, Băng mình lẻn trước đài trang tự tình.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này