dâm phụ
Định nghĩa
Nghĩa 1: dâm phụ (Danh từ)
(Từ cũ) người phụ nữ ngoại tình, thường được coi khinh.
- 1."Cặp gian phu dâm phụ"
- 2."Trong xã hội xưa, việc gọi phụ nữ này là dâm phụ rất phổ biến."
Lưu ý khi sử dụng "dâm phụ"
Lưu ý về danh từ
"dâm phụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dâm phụ"
dâm phụ là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) người phụ nữ ngoại tình, thường được coi khinh. Ví dụ: "Cặp gian phu dâm phụ"
Từ liên quan
dâm dật
Có hoạt động tình dục phóng túng, vượt quá giới hạn và thiếu kiềm chế.
dâm dục
Sự ham muốn thú nhục dục quá mức hoặc không chính đáng.
dâm loạn
Từ chỉ mối quan hệ nam nữ bất chính, bừa bãi, trái với đạo đức và phong tục xã hội.
dâm tà
Từ cổ xưa, ít được sử dụng, mang nghĩa tương tự như tà dâm.
dâm ô
Từ chỉ tính chất dâm dục một cách xấu xa, bẩn thỉu.
dâm đãng
Luôn có xu hướng thỏa mãn ham muốn tình dục một cách bừa bãi và không kiểm soát.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.