đại sứ quán

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đại sứ quán (Danh từ)

Cơ quan đại diện chính thức và toàn diện của một nhà nước tại nước ngoài, do một đại sứ đặc mệnh toàn quyền lãnh đạo.

Ví dụ (2)
  • 1."Đại sứ quán Việt Nam tại Hoa Kỳ có trách nhiệm hỗ trợ công dân Việt Nam ở nước ngoài."
  • 2."Chúng tôi đã đến thăm đại sứ quán để làm thủ tục xin visa."

Lưu ý khi sử dụng "đại sứ quán"

Lưu ý về danh từ

"đại sứ quán" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đại sứ quán"

đại sứ quán là danh từ trong tiếng Việt. Cơ quan đại diện chính thức và toàn diện của một nhà nước tại nước ngoài, do một đại sứ đặc mệnh toàn quyền lãnh đạo. Ví dụ: "Đại sứ quán Việt Nam tại Hoa Kỳ có trách nhiệm hỗ trợ công dân Việt Nam ở nước ngoài."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này