đại tuyết

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đại tuyết (Danh từ)

Tên gọi của một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, tương ứng với ngày 6, 7 hoặc 8 tháng mười hai dương lịch, thường có tuyết rơi nhiều và thời tiết lạnh giá.

Ví dụ (2)
  • 1."Ngày đại tuyết năm nay, tuyết phủ trắng khắp mọi nơi."
  • 2."Chúng tôi đã đi chơi tuyết vào ngày đại tuyết, thật tuyệt vời!"

Lưu ý khi sử dụng "đại tuyết"

Lưu ý về danh từ

"đại tuyết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đại tuyết"

đại tuyết là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi của một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, tương ứng với ngày 6, 7 hoặc 8 tháng mười hai dương lịch, thường có tuyết rơi nhiều và thời tiết lạnh giá. Ví dụ: "Ngày đại tuyết năm nay, tuyết phủ trắng khắp mọi nơi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này