đám
Định nghĩa
Nghĩa 1: đám (Danh từ)
(Khẩu ngữ) từ chỉ một người có thể trở thành đối tượng trong mối quan hệ hôn nhân.
- 1."Làm mối cho một đám."
- 2."Có đám nào hỏi thì gả phắt đi cho rồi!"
- 3."Chị ấy đang tìm một đám cho em gái mình."
Lưu ý khi sử dụng "đám"
Lưu ý về danh từ
"đám" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đám"
đám là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) từ chỉ một người có thể trở thành đối tượng trong mối quan hệ hôn nhân. Ví dụ: "Làm mối cho một đám."
Từ liên quan
đái tháo
Tình trạng bệnh lý khi cơ thể sản xuất ra nhiều nước tiểu.
đái tháo đường
Bệnh rối loạn chuyển hóa glucose trong cơ thể, thường được gọi là đái đường.
đái đường
Bệnh có hàm lượng đường cao trong máu và trong nước tiểu, thường được gọi là bệnh tiểu đường.
đám cưới
Lễ cưới, thường có sự tham gia của đông đảo khách mời.
đám hỏi
Lễ hỏi vợ, thường có nhiều người tham gia.
đám hội
Tập hợp đông đảo những người cùng tham dự một buổi vui chơi hoặc lễ hội được tổ chức theo phong tục hoặc vào dịp đặc biệt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.