dặm ngàn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dặm ngàn (Danh từ)

(Từ cũ, Văn chương) chỉ về một đoạn đường dài cần phải vượt qua các địa hình như rừng núi.

Ví dụ (3)
  • 1.""Dặm ngàn nước thẳm, non xa, Nghĩ đâu thân phận con ra thế này!""
  • 2."Chuyến đi này có dặm ngàn gian nan, nhưng sẽ rất đáng giá."
  • 3."Mỗi dặm ngàn đi qua đều mang lại những kỷ niệm quý giá."

Lưu ý khi sử dụng "dặm ngàn"

Lưu ý về danh từ

"dặm ngàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dặm ngàn"

dặm ngàn là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) chỉ về một đoạn đường dài cần phải vượt qua các địa hình như rừng núi. Ví dụ: ""Dặm ngàn nước thẳm, non xa, Nghĩ đâu thân phận con ra thế này!""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này