đại quân
Định nghĩa
Nghĩa 1: đại quân (Danh từ)
Quân đội lớn, thường là lực lượng chính trong một chiến dịch quân sự.
- 1."Đem đại quân đến tiếp ứng."
- 2."Đại quân đã xuất phát để bảo vệ biên giới."
- 3."Họ tập hợp đại quân để đối phó với kẻ thù."
Lưu ý khi sử dụng "đại quân"
Lưu ý về danh từ
"đại quân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đại quân"
đại quân là danh từ trong tiếng Việt. Quân đội lớn, thường là lực lượng chính trong một chiến dịch quân sự. Ví dụ: "Đem đại quân đến tiếp ứng."
Từ liên quan
đại qui mô
Mang tính chất lớn, rộng rãi hoặc quy mô lớn.
đại quy mô
Có quy mô rất lớn.
đại quát
Có đặc điểm chung, không đi sâu vào chi tiết, bao quát toàn bộ sự việc.
đại sảnh
Phòng rất lớn trong toà nhà, thường được sử dụng để tổ chức hội họp hoặc tiếp đãi quan khách.
đại số
Ngành toán học nghiên cứu về các phép toán và cấu trúc đại số dưới dạng trừu tượng.
đại số học
Môn học nghiên cứu các phép toán với biến số và các cấu trúc đại số.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.