đàm tiếu
Định nghĩa
Nghĩa 1: đàm tiếu (Động từ)
Hành động bàn tán và chê cười, thường mang tính tiêu cực.
- 1."Những lời đàm tiếu xung quanh anh ấy ngày càng nhiều."
- 2."Bị thiên hạ đàm tiếu không làm cho cô ấy bận tâm."
- 3."Câu chuyện của họ trở thành đề tài đàm tiếu trong làng."
Lưu ý khi sử dụng "đàm tiếu"
Lưu ý về động từ
"đàm tiếu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đàm tiếu"
đàm tiếu là động từ trong tiếng Việt. Hành động bàn tán và chê cười, thường mang tính tiêu cực. Ví dụ: "Những lời đàm tiếu xung quanh anh ấy ngày càng nhiều."
Từ liên quan
đàm
Từ ít sử dụng trong giao tiếp hằng ngày.
đàm phán
Hành động bàn bạc giữa hai hoặc nhiều bên nhằm thống nhất cách giải quyết những vấn đề liên quan.
đàm thoại
Hành động nói và trả lời trực tiếp giữa giáo viên và học sinh trong lớp học, nhằm gợi mở, kiểm tra và củng cố kiến thức cho học sinh. Đây là một phương pháp giảng dạy hiệu quả.
đàm đạo
(Văn chương) nói chuyện, trao đổi một cách thân mật, thường là về văn học hoặc tri thức.
đàn
Nhạc cụ thường có dây hoặc bàn phím dùng để phát ra âm thanh.
đàn anh
Người được coi là có vị trí cao hơn hoặc có quyền lực hơn trong một nhóm hay lĩnh vực nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.