đại thử

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đại thử (Danh từ)

Tên gọi của một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, thường rơi vào ngày 22, 23 hoặc 24 tháng Bảy dương lịch, khi thời tiết rất nóng bức.

Ví dụ (2)
  • 1."Đại thử năm nay rơi vào ngày 23 tháng Bảy, thời tiết thực sự oi ả."
  • 2."Trong dịp đại thử, mọi người thường tránh ra ngoài vào giữa trưa để chống nóng."

Lưu ý khi sử dụng "đại thử"

Lưu ý về danh từ

"đại thử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đại thử"

đại thử là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi của một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, thường rơi vào ngày 22, 23 hoặc 24 tháng Bảy dương lịch, khi thời tiết rất nóng bức. Ví dụ: "Đại thử năm nay rơi vào ngày 23 tháng Bảy, thời tiết thực sự oi ả."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này