dậm dật
Định nghĩa
Nghĩa 1: dậm dật (Động từ)
Di chuyển một cách lắc lư, không ổn định.
- 1."Con ngựa dậm dật chạy trên đường đất."
- 2."Chiếc xe dậm dật vì mặt đường gập ghềnh."
Lưu ý khi sử dụng "dậm dật"
Lưu ý về động từ
"dậm dật" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "dậm dật"
dậm dật là động từ trong tiếng Việt. Di chuyển một cách lắc lư, không ổn định. Ví dụ: "Con ngựa dậm dật chạy trên đường đất."
Từ liên quan
dẫy
Từ ngữ sử dụng trong phương ngữ, có thể chỉ một khái niệm hoặc đối tượng cụ thể.
dậm
Hành động di chuyển chân lên xuống, thường để thể hiện cảm xúc hoặc để tạo ra âm thanh.
dậm doạ
(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như doạ dẫm.
dận
(Phương ngữ) Chỉ hành động di chuyển hoặc mang vác.
dập
Hành động va mạnh hoặc làm cho một vật va mạnh vào vật khác.
dập dìu
(âm thanh) nhịp nhàng, có sự hòa quyện giữa âm trầm và âm bổng, tạo thành một chuỗi liên tục không ngừng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.